Pháp Luật Về Công Ty Hợp Danh Tại Việt Nam: Những Quy Định Quan Trọng

Công ty hợp danh là một hình thức tổ chức kinh doanh phổ biến tại Việt Nam. Đặc biệt là trong các lĩnh vực dịch vụ pháp lý, tài chính, các ngành yêu cầu sự chuyên môn sâu. Theo quy định của Luật Doanh Nghiệp 2014 và Luật Doanh Nghiệp 2020 công ty hợp danh là mô hình công ty có một nhóm thành viên hợp tác cùng nhau để kinh doanh và chia sẻ lợi nhuận, nhưng mỗi thành viên trong công ty đều có trách nhiệm liên đới đối với các nghĩa vụ của công ty.

Trong bài viết này chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về pháp luật về công ty hợp danh theo quy định của Luật Doanh Nghiệp 2014 và Luật Doanh Nghiệp 2020, những điểm nổi bật về công ty hợp danh trong hai bộ luật này, các quy định quan trọng mà các công ty hợp danh cần tuân thủ.

Công Ty Hợp Danh Là Gì

Công ty hợp danh là công ty trong đó có ít nhất hai thành viên cùng góp vốn và kinh doanh, trong đó ít nhất một thành viên phải là cá nhân có trách nhiệm vô hạn với các nghĩa vụ tài chính của công ty. Các thành viên hợp danh cùng nhau điều hành và quản lý công ty, đồng thời chia sẻ lợi nhuận cũng như rủi ro. Tuy nhiên mỗi thành viên hợp danh có trách nhiệm liên đới đối với các khoản nợ, nghĩa vụ của công ty. Có nghĩa là nếu công ty gặp phải vấn đề tài chính, các thành viên phải chịu trách nhiệm cùng nhau.

la

Luật Doanh Nghiệp 2014 và Công Ty Hợp Danh

Luật Doanh Nghiệp 2014 là cơ sở pháp lý quan trọng quy định về hoạt động của các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam, trong đó có công ty hợp danh. Dưới đây là một số quy định chính về công ty hợp danh trong Luật Doanh Nghiệp 2014

  1. Thành viên công ty hợp danh: Theo Luật Doanh Nghiệp 2014, công ty hợp danh phải có ít nhất hai thành viên hợp danh, trong đó có ít nhất một thành viên là cá nhân. Thành viên hợp danh có trách nhiệm vô hạn với các nghĩa vụ tài chính của công ty. Điều này có nghĩa là trong trường hợp công ty không thể thanh toán nợ, các thành viên phải chịu trách nhiệm bằng tài sản cá nhân.

  2. Vốn điều lệ: Công ty hợp danh có thể tự do quy định vốn điều lệ của mình, nhưng trong đó, phần vốn của các thành viên hợp danh phải được xác định rõ ràng trong hợp đồng. Vốn điều lệ của công ty hợp danh không yêu cầu phải có tối thiểu, nhưng các thành viên cần có sự thỏa thuận rõ ràng về số vốn góp.

  3. Quản lý và điều hành: Công ty hợp danh thường có một hay nhiều người đại diện pháp luật, do các thành viên cùng thống nhất. Các thành viên hợp danh có quyền tham gia vào việc điều hành công ty, quản lý các hoạt động kinh doanh, đưa ra các quyết định quan trọng liên quan đến công ty.

  4. Chia lợi nhuận và chia lỗ: Lợi nhuận với lỗ trong công ty hợp danh được phân chia theo tỷ lệ vốn góp hay theo thỏa thuận giữa các thành viên, nhưng trong trường hợp không có thỏa thuận riêng, thì sẽ chia theo tỷ lệ vốn góp.

  5. Trách nhiệm liên đới: Điều đặc biệt quan trọng trong mô hình công ty hợp danh là mỗi thành viên chịu trách nhiệm liên đới đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty, có nghĩa là mỗi thành viên có thể phải dùng tài sản cá nhân để thanh toán các khoản nợ hay nghĩa vụ tài chính của công ty nếu công ty không thể thanh toán.

Luật Doanh Nghiệp 2020 và Công Ty Hợp Danh

Với sự thay đổi và cập nhật trong Luật Doanh Nghiệp 2020, một số quy định về công ty hợp danh cũng có sự điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn kinh doanh, hội nhập quốc tế. Dưới đây là những điểm mới về công ty hợp danh theo Luật Doanh Nghiệp 2020

  1. Thành viên công ty hợp danh: Điều này không thay đổi so với Luật Doanh Nghiệp 2014. Công ty hợp danh vẫn yêu cầu có ít nhất hai thành viên hợp danh, ít nhất một thành viên phải là cá nhân.

  2. Vốn điều lệ và cổ phần: Theo quy định mới trong Luật Doanh Nghiệp 2020, công ty hợp danh có thể tự do quy định về phần vốn góp, nhưng vốn điều lệ phải được ghi nhận xác định rõ trong hồ sơ đăng ký kinh doanh.

  3. Công ty hợp danh và trách nhiệm của thành viên: Cũng như trong Luật Doanh Nghiệp 2014, mỗi thành viên trong công ty hợp danh có trách nhiệm vô hạn với các nghĩa vụ tài chính của công ty. Tuy nhiên Luật Doanh Nghiệp 2020 đã nêu rõ hơn về cách thức điều hành công ty, quyền lợi của các thành viên hợp danh trong việc giải quyết các vấn đề phát sinh.

  4. Quản lý công ty: Cũng giống như trong Luật Doanh Nghiệp 2014, các thành viên hợp danh có quyền tham gia vào việc quản lý công ty. Tuy nhiên, Luật Doanh Nghiệp 2020 đã nhấn mạnh hơn về việc bảo vệ quyền lợi của các thành viên, đảm bảo rằng mọi quyết định liên quan đến công ty phải được thông qua sự đồng thuận của các thành viên hợp danh.

  5. Chia lợi nhuận và chia lỗ: Trong Luật Doanh Nghiệp 2020, vấn đề chia lợi nhuận với lỗ vẫn tuân theo các quy định chung trong hợp đồng hợp danh. Tuy nhiên có sự linh hoạt hơn trong việc phân chia lợi nhuận, lỗ theo thỏa thuận của các thành viên trong công ty.

Các Quy Định Quan Trọng Khi Thành Lập Công Ty Hợp Danh

  1. Đăng ký doanh nghiệp: Công ty hợp danh cần phải đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp. Hồ sơ đăng ký bao gồm các thông tin về tên công ty, địa chỉ trụ sở chính, thông tin các thành viên hợp danh, vốn điều lệ, các điều khoản hợp đồng liên quan.

  2. Thỏa thuận hợp đồng hợp danh: Các thành viên của công ty hợp danh cần phải có một hợp đồng hợp danh rõ ràng, trong đó quy định các vấn đề như phân chia lợi nhuận, chia lỗ, quyền, nghĩa vụ của từng thành viên, phương thức giải quyết tranh chấp.

  3. Trách nhiệm của các thành viên: Các thành viên trong công ty hợp danh cần hiểu rõ trách nhiệm vô hạn đối với các nghĩa vụ tài chính của công ty. Điều này có thể ảnh hưởng đến tài sản cá nhân của các thành viên nếu công ty gặp phải vấn đề tài chính.

Công ty hợp danh là một hình thức doanh nghiệp phổ biến rất hữu ích trong các lĩnh vực đòi hỏi sự chuyên môn cao. Luật Doanh Nghiệp 2014 và Luật Doanh Nghiệp 2020 đều quy định rõ ràng về việc thành lập, quản lý, trách nhiệm của các thành viên trong công ty hợp danh. Các công ty hợp danh cần phải hiểu với tuân thủ các quy định này để đảm bảo hoạt động hợp pháp, đồng thời bảo vệ quyền lợi của các thành viên với khách hàng.