Thông tin công ty tfc

Tên chính thức: CÔNG TY TNHH TFC

Tên giao dịch: TFC COMPANY LIMITED

Ngày cấp đăng ký kinh doanh: 21/05/2019

Số điện thoại: 0966300333

Trạng thái: Đang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)

Cơ quan thuế quản lý: Chi cục Thuế Quận Ba Đình

Địa chỉ trụ sở: Số 17, ngõ 84/16 đường Ngọc Khánh, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội

Ngành nghề đăng ký kinh doanh:

M7212. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ. (Ngành chính)

A0142. Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa.

G4690. Bán buôn tổng hợp.

G4721. Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh.

G4722. Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.

G4723. Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh.

G4763. Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh.

J5820. Xuất bản phần mềm.

J6201. Lập trình máy vi tính.

F4101. Xây dựng nhà để ở.

F4221. Xây dựng công trình điện.

F4330. Hoàn thiện công trình xây dựng.

G4653. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp.

C1520. Sản xuất giày, dép.

A0112. Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác.

A0119. Trồng cây hàng năm khác.

A0129. Trồng cây lâu năm khác.

A0132. Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm.

G4782. Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ.

I5610. Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động.

I5621. Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng.

F4322. Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí.

G4632. Bán buôn thực phẩm.

G4659. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác.

L6820. Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất.

M7213. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược.

M7222. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn.

A0121. Trồng cây ăn quả.

A0145. Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn.

G4741. Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và t.bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh.

G4772. Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh.

F4223. Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc.

F4299. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác.

F4321. Lắp đặt hệ thống điện.

G4652. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông.

G4661. Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan.

M7221. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội.

A0118. Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa.

A0131. Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm.

A0141. Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò.

G4771. Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh.

G4773. Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh.

F4312. Chuẩn bị mặt bằng.

G4641. Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép.

M7214. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp.

F4222. Xây dựng công trình cấp, thoát nước.

G4633. Bán buôn đồ uống.

G4669. Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu.

C1622. Sản xuất đồ gỗ xây dựng.

A0111. Trồng lúa.

A0149. Chăn nuôi khác.

A0150. Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp.

G4783. Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ.

G4784. Bản lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ.

C2610. Sản xuất linh kiện điện tử.

F4329. Lắp đặt hệ thống xây dựng khác.

G4620. Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống.

M7211. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên.

R9329. Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu.

G4761. Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh.

F4229. Xây dựng công trình công ích khác.

F4311. Phá dỡ.

F4390. Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác.

G4649. Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình.

A0144. Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai.

R9321. Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề.

G4764. Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh.

J6209. Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính.

F4102. Xây dựng nhà không để ở.

G4651. Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm.

A0146. Chăn nuôi gia cầm.

G4719. Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp.

G4730. Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh.

G4742. Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh.

J6202. Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính.