Thông tin công ty tnhh haengsung electronics việt nam

CÔNG TY TNHH HAENGSUNG ELECTRONICS VIỆT NAM

Tên quốc tếHAENGSUNG ELECTRONICS VIET NAM CO.,LTD
Tên viết tắtHSEVN
Mã số thuế0201635899
Địa chỉLô K1, Khu công nghiệp Tràng Duệ, thuộc Khu kinh tế Đình Vũ – Cát Hải, Xã Lê Lợi, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Người đại diệnSEO JEONG HO
Điện thoại02253507933
Ngày hoạt động2015-05-27
Quản lý bởiCục Thuế TP Hải Phòng
Loại hình DNCông ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạngĐang hoạt động (đã được cấp GCN ĐKT)

Ngành nghề kinh doanh

Ngành

2610Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Sản xuất lắp ráp bảng vi mạch điện tử cho các sản phẩm điện tử; Sản xuất, lắp ráp bo mạch điện cho các sản phẩm điện tử; Dán phủ bề mặt bảng vi mạch điện tử
4520Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng các bảng mạch , bảng vi mạch, bo mạch, dây điện cho các sản phẩm điện tử
4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: – Quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS thuộc các nhóm: 3926, 4010, 4016, 7318, 7326, 7616, 8311, 8415, 8481, 8483, 8504, 8506, 8531, 8532, 8533, 8534, 8536, 8537, 8541, 8542, 8543, 8544, 9031, 8486, 8514, 8428, 9032, 8424, 9030, 8471, 8479, 8523 (không cấp phép đối với hàng hoá là thiết bị lưu trữ thông tin đã ghi), 9022, 8517 (không cấp phép đối với hàng hoá là điện thoại di động phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân) 3212, 8423, 9002, 9017, 9024, 9025, 9026, 9027, 3810, 3919, 3923, 4805, 8414, 8441,8405, 4202, 8208, 8515, 9011, 8302, 8207, 8528, 8461, 8462, 8466, 8467, 8529, 3921, 5906, 8203, 8204, 8443, 7310, 8508, 8716, 9013, 9401, 8422, 3917, 8421, 8427, 4008, 4015, 8505, 9405, 9612, 7411, 9403, 8419, 8456, 8480, 3506, 7408, 7419, 8003, 4821, 8308, 7409, 7020, 6114, 7312, 7307, 7308, 8409, 6805, 8473, 3403, 8539, 2817, 8205, 8214, 8412, 8418, 8474, 8431, 8482, 2710, 7315, 8538, 8413, 3909, 4810, 8450, 4811, 9029, 8518, 4911 (không cấp phép đối với hàng hoá là báo, tạp chí chuyên ngành và các xuất bản phẩm định kỳ, có hoặc không có minh hoạ tranh ảnh hoặc chứa nội dung quảng cáo và các loại sách, tạp chí) 7604, 6404, 8516, 8472, 3402, 3916
4719Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ)
4722Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: thực hiện quyền phân phối : bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh ;Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thực phẩm chức năng, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh ( không thành lập cơ sở bán lẻ)
4723Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ)
4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
CChi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ)
4741Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ)
4742Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ)
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ)
4772Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ)
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ ( không thành lập cơ sở bán lẻ)
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: – Quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS thuộc các nhóm: 3926, 4010, 4016, 7318, 7326, 7616, 8311, 8415, 8481, 8483, 8504, 8506, 8531, 8532, 8533, 8534, 8536, 8537, 8541, 8542, 8543, 8544, 9031, 8486, 8514, 8428, 9032, 8424, 9030, 8471, 8479, 8523 (không cấp phép đối với hàng hoá là thiết bị lưu trữ thông tin đã ghi), 9022, 8517 (không cấp phép đối với hàng hoá là điện thoại di động phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân) 3212, 8423, 9002, 9017, 9024, 9025, 9026, 9027, 3810, 3919, 3923, 4805, 8414, 8441,8405, 4202, 8208, 8515, 9011, 8302, 8207, 8528, 8461, 8462, 8466, 8467, 8529, 3921, 5906, 8203, 8204, 8443, 7310, 8508, 8716, 9013, 9401, 8422, 3917, 8421, 8427, 4008, 4015, 8505, 9405, 9612, 7411, 9403, 8419, 8456, 8480, 3506, 7408, 7419, 8003, 4821, 8308, 7409, 7020, 6114, 7312, 7307, 7308, 8409, 6805, 8473, 3403, 8539, 2817, 8205, 8214, 8412, 8418, 8474, 8431, 8482, 2710, 7315, 8538, 8413, 3909, 4810, 8450, 4811, 9029, 8518, 4911 (không cấp phép đối với hàng hoá là báo, tạp chí chuyên ngành và các xuất bản phẩm định kỳ, có hoặc không có minh hoạ tranh ảnh hoặc chứa nội dung quảng cáo và các loại sách, tạp chí) 7604, 6404, 8516, 8472, 3402, 3916
5510Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590Cơ sở lưu trú khác
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
trừ quầy bar
5629Dịch vụ ăn uống khác
(trừ kinh doanh quán bar, quán giải khát có khiêu vũ)
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống
6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư xây dựng công trình xây dựng và nhà ở để cho thuê
8299Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: – Quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS thuộc các nhóm: 3926, 4010, 4016, 7318, 7326, 7616, 8311, 8415, 8481, 8483, 8504, 8506, 8531, 8532, 8533, 8534, 8536, 8537, 8541, 8542, 8543, 8544, 9031, 8486, 8514, 8428, 9032, 8424, 9030, 8471, 8479, 8523, 9022, 8517,3212, 8423, 9002, 9017, 9024, 9025, 9026, 9027, 3810, 3919, 3923, 4805, 8414, 8441,8405, 4202, 8208, 8515, 9011, 8302, 8207, 8528, 8461, 8462, 8466, 8467, 8529, 3921, 5906, 8203, 8204, 8443, 7310, 8508, 8716, 9013, 9401, 8422, 3917, 8421, 8427, 4008, 4015, 8505, 9405, 9612, 7411, 9403, 8419, 8456, 8480, 3506, 7408, 7419, 8003, 4821, 8308, 7409, 7020, 6114, 7312, 7307, 7308, 8409, 6805, 8473, 3403, 8539, 2817, 8205, 8214, 8412, 8418, 8474, 8431, 8482, 2710, 7315, 8538, 8413, 3909, 4810, 8450, 4811, 9029, 8518, 4911, 7604, 6404, 8516, 8472, 3402, 3916 – Quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS thuộc các nhóm: 3926, 4010, 4016, 7318, 7326, 7616, 8311, 8415, 8481, 8483, 8504, 8506, 8531, 8532, 8533, 8534, 8536, 8537, 8541, 8542, 8543, 8544, 9031, 8486, 8514, 8428, 9032, 8424, 9030, 8471, 8479, 8523 (không cấp phép đối với hàng hoá là thiết bị lưu trữ thông tin đã ghi), 9022, 8517 (không cấp phép đối với hàng hoá là điện thoại di động phục vụ mục đích tiêu dùng cá nhân) 3212, 8423, 9002, 9017, 9024, 9025, 9026, 9027, 3810, 3919, 3923, 4805, 8414, 8441,8405, 4202, 8208, 8515, 9011, 8302, 8207, 8528, 8461, 8462, 8466, 8467, 8529, 3921, 5906, 8203, 8204, 8443, 7310, 8508, 8716, 9013, 9401, 8422, 3917, 8421, 8427, 4008, 4015, 8505, 9405, 9612, 7411, 9403, 8419, 8456, 8480, 3506, 7408, 7419, 8003, 4821, 8308, 7409, 7020, 6114, 7312, 7307, 7308, 8409, 6805, 8473, 3403, 8539, 2817, 8205, 8214, 8412, 8418, 8474, 8431, 8482, 2710, 7315, 8538, 8413, 3909, 4810, 8450, 4811, 9029, 8518, 4911 (không cấp phép đối với hàng hoá là báo, tạp chí chuyên ngành và các xuất bản phẩm định kỳ, có hoặc không có minh hoạ tranh ảnh hoặc chứa nội dung quảng cáo và các loại sách, tạp chí) 7604, 6404, 8516, 8472, 3402, 3916
9511Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng các bảng mạch , bảng vi mạch, bo mạch, dây điện cho các sản phẩm điện tử
9512Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng các bảng mạch , bảng vi mạch, bo mạch, dây điện cho các sản phẩm điện tử
9521Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng các bảng mạch , bảng vi mạch, bo mạch, dây điện cho các sản phẩm điện tử
9522Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa, kiểm tra, bảo dưỡng các bảng mạch , bảng vi mạch, bo mạch, dây điện cho các sản phẩm điện tử

Tag: tuyển